nhận cảm
Định nghĩa
Danh từ:
- Khả năng tiếp nhận và cảm nhận kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể: "nhận cảm" chỉ quá trình hoặc đặc tính của các cơ quan, tế bào trong việc thu nhận các tín hiệu, kích thích.
- Bộ phận, cơ quan có chức năng tiếp nhận kích thích: "nhận cảm" cũng có thể dùng để chỉ chính các cơ quan thụ cảm.
Tính từ:
- Có khả năng tiếp nhận và phản ứng với kích thích: Mô tả đặc tính của một cơ quan, tế bào hoặc hệ thống có thể cảm nhận được các tác động từ môi trường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhận cảm của mắt rất nhạy với ánh sáng. (Khả năng tiếp nhận ánh sáng của mắt rất nhạy.)
- Các tế bào nhận cảm trên da giúp chúng ta cảm nhận nhiệt độ. (Các tế bào thụ cảm trên da giúp chúng ta cảm nhận nhiệt độ.)
Tính từ:
- Đây là một vùng da rất nhận cảm. (Đây là một vùng da có khả năng tiếp nhận kích thích rất cao.)
- Hệ thần kinh có các đầu dây thần kinh nhận cảm. (Hệ thần kinh có các đầu dây thần kinh có khả năng tiếp nhận kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhận cảm ngoài": chỉ khả năng tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài cơ thể (như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ).
- Thị giác và thính giác là các loại hình nhận cảm ngoài quan trọng. (Thị giác và thính giác là các loại hình tiếp nhận kích thích từ bên ngoài quan trọng.)
"nhận cảm trong": chỉ khả năng tiếp nhận các kích thích từ bên trong cơ thể (như cảm giác đói, khát, đau nội tạng).
- Cảm giác đói bụng là một ví dụ về nhận cảm trong. (Cảm giác đói bụng là một ví dụ về việc tiếp nhận kích thích từ bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
Thụ cảm (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ khả năng hoặc cơ quan tiếp nhận kích thích.
- Tế bào thụ cảm ánh sáng nằm ở võng mạc. (Tế bào tiếp nhận ánh sáng nằm ở võng mạc.)
Cảm thụ (danh từ): quá trình tiếp nhận và tạo ra cảm giác từ kích thích, thường mang tính chủ quan hơn.
- Cảm thụ nghệ thuật của mỗi người là khác nhau. (Khả năng tiếp nhận và cảm nhận nghệ thuật của mỗi người là khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếp nhận: hành động nhận lấy cái gì đó từ bên ngoài (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong sinh lý học).
- Thụ cảm: từ chuyên môn có nghĩa tương đương với "nhận cảm".
Các cụm từ liên quan
Cơ quan nhận cảm: chỉ bộ phận chuyên biệt có chức năng tiếp nhận một loại kích thích cụ thể.
- Da là cơ quan nhận cảm xúc giác lớn nhất của cơ thể. (Da là cơ quan tiếp nhận cảm giác xúc giác lớn nhất của cơ thể.)
Khả năng nhận cảm: năng lực tiếp thu kích thích của một cơ quan hoặc hệ thống.
- Khả năng nhận cảm của tai có thể suy giảm theo tuổi tác. (Khả năng tiếp nhận âm thanh của tai có thể suy giảm theo tuổi tác.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Thụ thể (receptor): thuật ngữ chuyên ngành sinh học, y học tương ứng với "cơ quan nhận cảm" hoặc "tế bào nhận cảm" ở cấp độ phân tử và tế bào.
- Kích thích: yếu tố tác động từ môi trường gây ra phản ứng nhận cảm.
- Cảm giác: kết quả chủ quan của quá trình nhận cảm, được não bộ xử lý và diễn giải.